Phương pháp trồng và thu hoạch TRÀ XANH TRUNG QUỐC có thể có ảnh hưởng đáng kể đến hương thơm và hương vị tổng thể của nó. Nói chung, mỗi vùng sản xuất chè trên thế giới đều có khí hậu riêng, cũng như cách tiếp cận cụ thể để trồng và thu hoạch, và điều đó tạo nên sự khác biệt về hương vị.
Điều kiện trồng chè tốt nhất là ở châu Á, đó là lý do tại sao Trung Quốc đã trở thành quốc gia thống trị trong ngành chè xanh. Trung Quốc thực sự chiếm hơn 80% tổng lượng chè xanh được sản xuất trên thế giới, trong đó Nhật Bản, Indonesia và Việt Nam chiếm phần lớn còn lại. Chỉ có hai nơi ở châu Âu sản xuất trà xanh – ở nước cộng hòa Georgia thuộc Liên Xô cũ và ở Quần đảo Azores của Bồ Đào Nha.
Nhìn chung, cây chè (Camellia sinensis) có khả năng thích nghi rất tốt với các điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng khác nhau. Tuy nhiên, nó thường phát triển tốt nhất ở vùng đồi núi và đó là lý do tại sao nhiều loại trà nổi tiếng nhất được trồng ở độ cao lớn hơn. Theo các chuyên gia, khí hậu tốt nhất để trồng chè xanh là khí hậu cận nhiệt đới có tính thời vụ rất rõ rệt - chẳng hạn như các khu vực ở châu Á trải qua mùa gió mùa và mùa khô.
Bằng nhiều cách, phương pháp sản xuất trà xanh cơ bản là giống nhau , bất kể nó được sản xuất ở đâu trên thế giới. Cây chè (Camellia sinensis) được trồng thành hàng và thu hoạch ba lần một năm. Có ba thời điểm thu hoạch chính trong năm, thường là tháng 4-tháng 5, tháng 6-tháng 7 và tháng 7-tháng 8. Nói chung, vụ thu hoạch mùa xuân sớm nhất là thời điểm tốt nhất để tạo ra những loại trà xanh phổ biến nhất.
Trong mô hình sản xuất trà xanh cơ bản này, có một số khác biệt nhỏ. Ví dụ, có sự khác biệt giữa việc trồng trà dưới ánh nắng và trong bóng râm. Và quá trình sấy khô và sản xuất lá trà có thể khác nhau tùy theo quốc gia.
Ví dụ, người Trung Quốc thường thích quy trình phơi nắng và sau đó là quy trình đốt than hoặc nung trên chảo. Đó là điều mang lại cho trà Trung Quốc hương vị đặc trưng của đất. Cách tiếp cận này thường được gọi là “cách tiếp cận thủ công”.
Ngược lại, người Nhật thích quy trình sấy khô trong lò, sau đó là quy trình nhào trộn hoặc hấp. Đó là điều mang lại cho trà xanh Nhật Bản hương vị “lá” hoặc “thực vật” độc đáo. Cách tiếp cận này thường được gọi là “cách tiếp cận hiện đại”.
Quá trình pha trà cũng sẽ thay đổi hương vị của nó. Đó là lý do tại sao ở nhiều nền văn hóa châu Á có nghi lễ trà đạo rất trang trọng. Bằng cách thay đổi độ dài và độ nóng của quá trình ngâm, tức là quá trình để trà ngấm nước nóng, bạn có thể thay đổi hương vị. Người ta thường cho rằng trà xanh chỉ nên rót vào tách trà nóng để giữ được hương vị.
Mặc dù hàm lượng dinh dưỡng của trà xanh có thể bị hạn chế – xét cho cùng thì 99,9% là nước – nhưng việc tìm kiếm những cách mới để tận dụng lợi ích dinh dưỡng của trà xanh dưới dạng chất chống oxy hóa trong 0,1% còn lại của trà vẫn đang được tiến hành. Rốt cuộc, trong hơn bốn thiên niên kỷ, người ta đã biết rằng có mối liên hệ giữa việc uống trà xanh và sức khỏe tốt hơn, bao gồm cả việc cải thiện sức khỏe tim mạch.
Một cách để nắm bắt những lợi ích dinh dưỡng này là thông qua chiết xuất trà xanh. Đây là một loại thảo dược có nguồn gốc từ lá trà xanh. Nó được cho là rất giàu chất chống oxy hóa, khiến chiết xuất trà xanh trở nên phổ biến như một chất bổ sung chế độ ăn uống và dưới nhiều dạng thuốc thay thế.
Biết một chút về cách sản xuất trà xanh có thể giúp bạn trở thành người tiêu dùng trà tốt hơn. Bạn sẽ có thể xác định chính xác hơn các khu vực địa lý cụ thể nổi tiếng về sản xuất trà và hiểu được sự khác biệt tinh tế trong sản xuất trà có thể dẫn đến hương vị và mùi thơm rất khác biệt như thế nào.